Từ điển Anh Việt
"money box"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
money box
Xem thêm:
savings bank
,
coin bank
,
bank
,
cashbox
,
till
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
money box
Từ điển WordNet
n.
a container (usually with a slot in the top) for keeping money at home;
savings bank
,
coin bank
,
bank
the coin bank was empty
a strongbox for holding cash;
cashbox
,
till